sea gherkin
/'si:,kju:kəmbə/ Cách viết khác : (sea_gherkin) /'si:'gə:kin/ (sea_slug) /'si:'slʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dưa biển: Một loài động vật không xương sống thuộc lớp Holothuroidea (hải sâm), thường có thân hình trụ, mềm, sống ở đáy biển. Tên gọi "sea gherkin" (dưa chuột biển) xuất phát từ hình dáng giống quả dưa chuột ngâm (gherkin) của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We observed a sea gherkin on the coral reef during the dive. (Chúng tôi quan sát thấy một con dưa biển trên rạn san hô trong lúc lặn.)
- Sea gherkins are important for the marine ecosystem as they help recycle nutrients. (Dưa biển rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển vì chúng giúp tái chế chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học, "sea gherkin" thường được dùng để chỉ các loài hải sâm nhỏ, có hình dáng thon dài đặc trưng.
- The biologist classified the newly discovered species as a type of sea gherkin. (Nhà sinh vật học phân loại loài mới được phát hiện là một dạng dưa biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sea cucumber (n): Hải sâm. Đây là tên gọi phổ biến và chính xác hơn cho nhóm động vật này.
- Sea cucumbers, including sea gherkins, are harvested in some regions for food. (Hải sâm, bao gồm cả dưa biển, được khai thác ở một số vùng để làm thực phẩm.)
- Sea slug (n): Sên biển. Đây là một nhóm động vật thân mềm khác, đôi khi bị nhầm lẫn với hải sâm do tên gọi "sea gherkin" cũng có thể được dịch là "sea slug" trong một số ngữ cảnh, nhưng chúng thuộc các lớp hoàn toàn khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Holothurian: (Danh từ) Hải sâm (tên gọi theo phân loại khoa học).
- Trepang: (Danh từ) Một tên gọi khác cho hải sâm, thường dùng cho các loài có giá trị thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sea gherkin".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sea gherkin".